Thứ Hai, 6 tháng 7, 2026

[Cập Nhật 2026] Chi Phí Xin Visa Canada & Chi Phí Du Lịch Canada Tự Túc Từ A - Z

 Canada là điểm đến mơ ước của nhiều người, nhưng để hành trình diễn ra suôn sẻ, chuẩn bị tài chính và nắm rõ các khoản phí là bước tối quan trọng. Nhiều đương đơn thường thắc mắc: lệ phí visa canada hiện nay là bao nhiêu? Toàn bộ chi phí đi du lịch canada tự túc hết tổng cộng bao nhiêu tiền?

Bài viết này từ các chuyên gia visa của Hanotours sẽ bóc tách chi tiết toàn bộ các khoản phí visa canada bắt buộc (lệ phí chính phủ, phí sinh trắc học, dịch thuật...) cũng như lập bảng dự toán chi tiết cho một chuyến du lịch Canada tự túc năm 2026.



1. Lệ Phí Xin Visa Canada Bắt Buộc (Lệ Phí Chính Phủ IRCC)

Khi nộp hồ sơ xin visa Canada tạm trú (du lịch, thăm thân, du học, lao động), bạn phải thanh toán trực tuyến các khoản phí bắt buộc của Bộ Di trú, Tị nạn và Cực kỳ Dân của Canada (IRCC).

Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản phí visa canada chính thức (Đơn vị tính: Đô-la Canada - CAD):

Loại Phí / Thị Thực

Mức Phí (CAD)

Ghi Chú

Thị thực du lịch (Visitor Visa)

$100 CAD

Áp dụng cho cả nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần

Thị thực thăm thân dài hạn (Super Visa)

$100 CAD

Dành cho cha mẹ/ông bà của PR hoặc công dân Canada

Lấy dữ liệu sinh trắc học (Biometrics) - Cá nhân

$85 CAD

Bắt buộc đối với đương đơn từ 14 đến 79 tuổi

Lấy dữ liệu sinh trắc học (Biometrics) - Gia đình

$170 CAD

Áp dụng khi nộp cùng lúc từ 2 thành viên trở lên

Thị thực du học (Study Permit)

$150 CAD

Phí xét duyệt hồ sơ cho học sinh/sinh viên

Thị thực lao động (Work Permit) - Cá nhân

$155 CAD

Phí xét duyệt hồ sơ xin giấy phép lao động

[!IMPORTANT] Lưu ý cực kỳ quan trọng: Toàn bộ lệ phí đóng cho Chính phủ Canada (IRCC) sẽ không được hoàn lại dưới bất kỳ hình thức nào, ngay cả trong trường hợp hồ sơ của bạn bị từ chối cấp visa.


2. Các Khoản Chi Phí Phát Sinh Khác Khi Làm Hồ Sơ

Ngoài lệ phí nộp cho IRCC, để hoàn thành một bộ hồ sơ xin visa Canada chuẩn chỉnh, bạn cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi phí dịch vụ đi kèm:

2.1. Phí Dịch Vụ Tại VFS Global (Trung Tâm Tiếp Nhận Thị Thực)

VFS Global là đơn vị được Chính phủ Canada ủy quyền thu thập sinh trắc học (lăn tay và chụp hình).

  • Nếu bạn đã thanh toán phí Biometrics ($85 CAD) online cho IRCC, bạn sẽ không phải đóng thêm phí lăn tay tại trung tâm.
  • Tuy nhiên, khi nhận được thông báo nộp hộ chiếu gốc để dán visa, bạn phải đóng phí chuyển phát hộ chiếu và dịch vụ giao nhận của VFS Global, dao động khoảng 300.000đ - 500.000đ/hộ chiếu.

2.2. Phí Dịch Thuật Công Chứng Tư Pháp

Toàn bộ giấy tờ chứng minh nhân thân, công việc và tài chính bằng tiếng Việt bắt buộc phải được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp và có dấu công chứng tư pháp.

  • Chi phí trung bình: 60.000đ - 120.000đ/trang tùy theo độ dài và loại giấy tờ.
  • Một bộ hồ sơ thông thường có phí dịch thuật dao động từ 800.000đ - 1.500.000đ.

2.3. Phí Khám Sức Khỏe (Chỉ áp dụng với một số diện)

Áp dụng bắt buộc đối với diện du học sinh, người lao động và diện Super Visa (hoặc khi có yêu cầu riêng của lãnh sự).

  • Khám sức khỏe tại các phòng khám được IRCC chỉ định (IOM hoặc Raffles Medical).
  • Chi phí: Khoảng 147 USD đối với người lớn và 115 USD đối với trẻ em dưới 15 tuổi (quy đổi tương đương khoảng 3.500.000đ - 3.800.000đ).

3. Dự Toán Chi Phí Đi Du Lịch Canada Tự Túc Hết Bao Nhiêu Tiền?

Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn về chi phí đi du lịch canada tự túc cho một chuyến đi thông thường (khoảng 10 đến 14 ngày), dưới đây là bảng dự toán chi tiết các chi phí thực tế:

3.1. Chi phí vé máy bay khứ hồi

  • Vé máy bay từ Việt Nam sang Canada (Transit qua 1 hoặc 2 điểm dừng như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan).
  • Mức giá dao động: 25.000.000đ - 45.000.000đ/vé khứ hồi (tùy thời điểm đặt vé và hãng hàng không). Mùa cao điểm hè và lễ hội giá vé có thể lên đến 55.000.000đ.

3.2. Chi phí lưu trú tại Canada

  • Khách sạn tầm trung (3 sao) hoặc phòng Airbnb: Khoảng 100 - 180 CAD/đêm (tương đương 1.800.000đ - 3.200.000đ/đêm).
  • Nếu đi 10 ngày, tổng chi phí lưu trú khoảng 18.000.000đ - 32.000.000đ (có thể chia đôi nếu đi nhóm 2 người).

3.3. Chi phí ăn uống & đi lại nội địa

  • Ăn uống: Chi phí ăn uống trung bình tại nhà hàng bình dân hoặc khu ẩm thực khoảng 30 - 50 CAD/ngày/người (khoảng 540.000đ - 900.000đ).
  • Di chuyển: Đi lại bằng tàu điện ngầm (Subway), xe buýt công cộng, hoặc gọi Uber. Chi phí khoảng 15 - 25 CAD/ngày.
  • Tổng chi phí ăn uống và đi lại cho 10 ngày: Khoảng 10.000.000đ - 14.000.000đ/người.

3.4. Chi phí tham quan và bảo hiểm du lịch

  • Vé vào cổng các địa điểm nổi tiếng (thác Niagara, tháp CN Tower, công viên quốc gia Banff...): Khoảng 3.000.000đ - 5.000.000đ.
  • Bảo hiểm du lịch quốc tế (bắt buộc để phòng ngừa rủi ro y tế): Khoảng 500.000đ - 800.000đ/người.

[!TIP] Tổng cộng chi phí tối thiểu cho chuyến du lịch Canada tự túc 10 ngày sẽ rơi vào khoảng 45.000.000đ - 70.000.000đ/người (chưa bao gồm mua sắm cá nhân). Việc chuẩn bị tài chính tốt cũng là điểm cộng lớn để hồ sơ xin visa của bạn được duyệt nhanh hơn.




4. Địa Điểm Nộp Hồ Sơ & Phương Thức Thanh Toán Lệ Phí

Hiện nay, Chính phủ Canada khuyến khích đương đơn thực hiện nộp hồ sơ trực tuyến hoàn toàn qua cổng thông tin IRCC Portal.

  1. Thanh toán phí: Toàn bộ lệ phí của IRCC (phí visa + phí sinh trắc học) phải được thanh toán online bằng thẻ tín dụng (Visa, Mastercard, AMEX...) quốc tế ngay tại thời điểm nộp đơn online.
  2. Đặt lịch hẹn và lấy sinh trắc học: Sau khi thanh toán và nộp hồ sơ thành công, bạn sẽ nhận được Thư yêu cầu sinh trắc học (BIL). Bạn in thư này và mang hộ chiếu gốc đến văn phòng VFS Global để thực hiện lăn tay tại một trong hai địa chỉ:
    • Tại Hà Nội: Tòa nhà Gelex, Tầng 3, 52 Phố Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng.
    • Tại TP. Hồ Chí Minh: Tòa nhà Pax Sky, Tầng 9, 122 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3.

5. Dịch Vụ Xin Visa Canada Trọn Gói Tiết Kiệm, Tỷ Lệ Đậu 99% Tại Hanotours

Tự chuẩn bị hồ sơ và dịch thuật không chỉ tốn nhiều thời gian mà còn dễ phát sinh các sai sót làm tăng nguy cơ bị từ chối visa và mất trắng toàn bộ khoản lệ phí chính phủ đã đóng.

Với dịch vụ hỗ trợ làm visa Canada chuyên nghiệp tại Hanotours, chúng tôi giúp bạn tối ưu hóa chi phí và nâng cao tối đa tỷ lệ đậu hồ sơ:

  • Tư vấn phương án tài chính tối ưu: Hướng dẫn chuẩn bị sổ tiết kiệm, chứng minh dòng tiền logic để không bị viên chức lãnh sự nghi ngờ.
  • Trọn gói dịch thuật và điền đơn: Toàn bộ hồ sơ được dịch thuật công chứng tư pháp chuẩn xác, điền tờ khai online đúng quy chuẩn của IRCC.
  • Không phát sinh chi phí ẩn: Báo giá rõ ràng, minh bạch toàn bộ các khoản phí ngay từ đầu.

Liên Hệ Để Được Tư Vấn Chi Tiết Lệ Phí & Hồ Sơ:

  • Địa chỉ văn phòng: P312 tòa nhà The Golden Palm, 21 Đ. Lê Văn Lương, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
  • Hotline hỗ trợ: 024 730 90009 / 0934 39 9009 / 1900 0059
  • Email hỗ trợ: info@hanotours.com
  • Website chính thức: https://hanotour.com.vn/

Từ khóa liên quan: phí visa canada, lệ phí visa canada, chi phí đi du lịch canada, phí xin visa canada du lịch, chi phí đi canada du lịch, nộp phí visa canada online.

[Cập Nhật 2026] Bang Nào Dễ Định Cư Nhất Canada? So Sánh Chính Sách Các Bang & Cách Chọn Đúng

 Khi lên kế hoạch sinh sống lâu dài tại đất nước lá phong, câu hỏi hàng đầu được mọi đương đơn đặt ra luôn là: bang nào dễ định cư nhất canada? Việc lựa chọn đúng tỉnh bang có chính sách nhập cư cởi mở, phù hợp với năng lực hồ sơ không chỉ giúp bạn rút ngắn tối đa thời gian chờ đợi mà còn tối ưu hóa cơ hội nhận tấm thẻ Thường trú nhân (PR) danh giá.

Bài viết này từ các chuyên gia di trú tại Hanotours sẽ phân tích toàn diện chính sách nhập cư của các bang dễ định cư ở canada trong năm 2026, đối chiếu các chương trình Đề cử tỉnh bang (PNP) và đưa ra lời khuyên giúp bạn chọn được điểm đến lý tưởng nhất cho lộ trình định cư canada của mình.

Bang Nào Dễ Định Cư Nhất Canada


1. Tổng Quan Về Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang (PNP)

Để hiểu rõ tại sao việc chọn tỉnh bang lại quan trọng trong hành trình định cư canada, bạn cần nắm rõ cơ chế hoạt động của Chương trình Đề cử Tỉnh bang (Provincial Nominee Program - PNP).

Theo Hiến pháp Canada, chính quyền các tỉnh bang và vùng lãnh thổ có quyền tự thiết lập các tiêu chí tuyển chọn người nhập cư để bù đắp sự thiếu hụt lao động và nhân khẩu học tại địa phương mình.

  • Đặc quyền lớn nhất: Khi bạn nhận được Giấy đề cử của tỉnh bang (Nomination Certificate), hồ sơ của bạn sẽ tự động được cộng thêm 600 điểm vào hệ thống tính điểm di trú Liên bang Express Entry. Điều này gần như đảm bảo bạn 100% nhận được thư mời nộp hồ sơ xin PR (ITA) ở vòng quét tiếp theo.
  • Do đó, tìm hiểu bang nào ở canada dễ định cư nhất thực chất là tìm kiếm chương trình PNP nào có điều kiện xét tuyển phù hợp nhất với năng lực ngoại ngữ, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc của bạn.

2. Top Các Bang Dễ Định Cư Ở Canada Phổ Biến Nhất 2026

Dựa trên số liệu xét duyệt thực tế và độ cởi mở trong chính sách di trú, dưới đây là danh sách chi tiết các tỉnh bang được đánh giá là dễ định cư nhất hiện nay:

2.1. Tỉnh Bang Saskatchewan (SK) – Thiên Đường Cho Lao Động Diện Tay Nghề

Saskatchewan luôn nằm trong danh sách câu trả lời hàng đầu cho câu hỏi bang nào dễ định cư nhất canada nhờ dòng nhập cư vô cùng nổi tiếng: International Skilled Worker (ISW).

  • Tại sao Saskatchewan dễ định cư?
    • Không yêu cầu Job Offer: Đối với hai dòng Saskatchewan Express EntryOccupations In-Demand, bạn hoàn toàn có thể được đề cử định cư mà không cần phải có thư mời nhận việc từ nhà tuyển dụng tại bang (miễn là kinh nghiệm làm việc của bạn thuộc danh mục ngành nghề đang thiếu hụt của tỉnh bang).
    • Hệ thống tính điểm riêng: Saskatchewan sử dụng thang điểm đánh giá riêng (EOI) tối đa 110 điểm. Đương đơn chỉ cần đạt từ 60 điểm trở lên là đủ điều kiện nộp hồ sơ vào bể chờ.
  • Đối tượng phù hợp: Người lao động có kinh nghiệm làm việc lâu năm trong các ngành kỹ thuật, nông nghiệp, công nghệ thông tin hoặc y tế ngoài Canada.

2.2. Tỉnh Bang Manitoba (MB) – Cơ Hội Tối Ưu Cho Du Học Sinh Và Người Có Thân Nhân

Manitoba là một trong những bang tiên phong áp dụng chương trình PNP và sở hữu chính sách thu hút dân cư rất tích cực để phát triển kinh tế.

  • Tại sao Manitoba dễ định cư?
    • Chính sách ưu tiên cho du học sinh: Sinh viên tốt nghiệp từ các trường Cao đẳng, Đại học tại Manitoba và có việc làm toàn thời gian tối thiểu 6 tháng tại bang này gần như được hỗ trợ tối đa để xin PR thông qua dòng International Education Stream (IES).
    • Điểm cộng từ người thân: Manitoba có chương trình tích điểm cực kỳ ưu đãi cho những đương đơn có người thân (anh chị em, cô dì chú bác) hoặc thậm chí là bạn thân đang sinh sống hợp pháp tại bang này.
    • Chi phí sinh hoạt thấp: Đây là một trong những tỉnh bang có giá nhà đất và chi phí sinh hoạt dễ thở nhất tại Canada.
  • Đối tượng phù hợp: Du học sinh quốc tế và những gia đình có kết nối thân nhân tại Canada.

2.3. Tỉnh Bang Alberta (AB) – Kinh Tế Vững Mạnh, Cơ Hội Việc Làm Lớn

Alberta không chỉ là tỉnh bang giàu có nhờ tài nguyên dầu khí và nông nghiệp mà còn sở hữu chính sách di trú năng động để đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

  • Tại sao Alberta dễ định cư?
    • Dòng Alberta Express Entry: Tỉnh bang này thường xuyên quét hồ sơ trực tiếp từ bể Express Entry Liên bang với mức điểm CRS cực kỳ thấp (đôi khi chỉ yêu cầu từ 300 điểm trở lên, so với mức 500+ của dòng Liên bang thông thường) nếu đương đơn có ngành nghề phù hợp hoặc có mối liên kết với tỉnh bang.
    • Chương trình Rural Renewal Stream: Định cư tại các vùng nông thôn hoặc đô thị nhỏ của Alberta với yêu cầu về tiếng Anh và học vấn rất thấp, chỉ cần có job offer từ các doanh nghiệp địa phương được chỉ định.
    • Chính sách thuế ưu đãi: Không có thuế bán hàng tỉnh bang (PST), giúp cư dân tiết kiệm chi phí sinh hoạt đáng kể.
  • Đối tượng phù hợp: Lao động có tay nghề chuyên môn trung bình đến cao, sẵn sàng làm việc tại các khu vực ngoài đô thị lớn.

2.4. Tỉnh Bang Nova Scotia (NS) – Vùng Đất Đại Tây Dương Đầy Tiềm Năng

Nova Scotia nổi lên như một điểm sáng định cư nhờ thuộc khu vực áp dụng Chương trình Định cư Đại Tây Dương (AIP - Atlantic Immigration Program).

  • Tại sao Nova Scotia dễ định cư?
    • Chương trình AIP ưu việt: Đây là chương trình định cư liên kết giữa Chính phủ Liên bang và 4 tỉnh bang vùng biển phía Đông. AIP yêu cầu trình độ tiếng Anh rất thấp (chỉ từ CLB 4 - tương đương IELTS 4.0 - 4.5) và bằng cấp tối thiểu là tốt nghiệp THPT.
    • Thời gian xử lý nhanh: Hồ sơ diện AIP thường được phê duyệt nhanh hơn nhiều so với các chương trình PNP truyền thống khác.
  • Đối tượng phù hợp: Những đương đơn có điểm tiếng Anh và học vấn ở mức trung bình, muốn định cư nhanh chóng theo diện lao động phổ thông hoặc lao động tay nghề trung bình.

3. Tiêu Chí Lựa Chọn Tỉnh Bang Phù Hợp Để Định Cư Canada

Không có một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi bang nào dễ định cư nhất canada vì "dễ" với người này có thể lại là "khó" với người khác. Để chọn được tỉnh bang chính xác, bạn cần tự đánh giá hồ sơ dựa trên các tiêu chí sau:

  1. Dựa trên trình độ ngoại ngữ (Tiếng Anh/Tiếng Pháp):
    • Nếu tiếng Anh của bạn ở mức xuất sắc (IELTS 7.0+), bạn có thể tự tin cạnh tranh tại các bang lớn như Ontario hoặc British Columbia.
    • Nếu tiếng Anh ở mức trung bình (IELTS 4.5 - 5.5), các bang vùng Đại Tây Dương (Nova Scotia, New Brunswick) hoặc Saskatchewan sẽ là lựa chọn an toàn hơn.
  2. Dựa trên ngành nghề và kinh nghiệm làm việc:
    • Ngành IT, Công nghệ: Chọn Ontario, British Columbia hoặc Alberta.
    • Ngành Nông nghiệp, Kỹ thuật cơ khí: Chọn Saskatchewan hoặc Manitoba.
    • Ngành Chăm sóc sức khỏe, Y tế: Hầu hết tất cả các bang đều có chương trình thu hút riêng với điểm số cực thấp.
  3. Dựa trên khả năng tài chính và chi phí sinh hoạt:
    • Các bang lớn như Ontario (Toronto) hay British Columbia (Vancouver) có chi phí sinh hoạt và giá nhà đất đắt đỏ bậc nhất thế giới.
    • Nếu muốn tiết kiệm tài chính tích lũy ban đầu, các bang miền Trung như Manitoba và Saskatchewan là những lựa chọn vô cùng kinh tế.

4. Các Nguồn Website Xác Thực Từ Chính Quyền Các Tỉnh Bang

Để đảm bảo thông tin luôn được cập nhật chính xác và tránh các thông tin sai lệch từ các đơn vị không uy tín, bạn nên tra cứu trực tiếp tại website chính thức của chính quyền các tỉnh bang Canada:


5. Dịch Vụ Tư Vấn Định Cư Canada Uy Tín, Chuyên Nghiệp Tại Hanotours

Lộ trình định cư canada là một quyết định lớn ảnh hưởng đến tương lai của cả gia đình. Việc chuẩn bị hồ sơ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật di trú liên tục thay đổi của Canada. Với vị thế là đơn vị lữ hành và tư vấn dịch vụ visa hàng đầu, Hanotours tự hào mang đến giải pháp tối ưu cho bạn:

  • Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm: Phân tích chi tiết điểm mạnh/điểm yếu của hồ sơ để định hướng chính xác bang nào ở canada dễ định cư nhất dành riêng cho bạn.
  • Hỗ trợ kết nối việc làm hợp pháp: Tư vấn các chương trình định cư có job offer từ các nhà tuyển dụng uy tín, chuẩn LMIA tại Canada.
  • Đồng hành trọn gói: Từ khâu dịch thuật, nộp hồ sơ xin visa lao động/du học cho đến khi bạn cầm trên tay thẻ xanh thường trú nhân (PR) định cư lâu dài.

Liên Hệ Hanotours Để Nhận Đánh Giá Hồ Sơ Miễn Phí:

  • Địa chỉ văn phòng: P312 tòa nhà The Golden Palm, 21 Đ. Lê Văn Lương, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
  • Hotline hỗ trợ: 024 730 90009 / 0934 39 9009 / 1900 0059
  • Email hỗ trợ: info@hanotours.com
  • Website chính thức: https://hanotour.com.vn/

Từ khóa liên quan: định cư canada, các bang dễ định cư ở canada, bang nào dễ định cư nhất canada, bang nào ở canada dễ định cư nhất, chương trình pnp canada, cách định cư canada dễ nhất, chi phí định cư canada.

Xem thêm: 

[Cập Nhật 2026] Các Loại Visa Canada: Tổng Hợp Chi Tiết Điều Kiện, Thời Hạn & Quy Trình Mới Nhất

Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026

[Cập Nhật 2026] Các Loại Visa Canada: Tổng Hợp Chi Tiết Điều Kiện, Thời Hạn & Quy Trình Mới Nhất

Canada luôn là một trong những quốc gia thu hút lượng lớn công dân quốc tế đến tham quan, học tập, làm việc và định cư. Tuy nhiên, hệ thống luật di trú của quốc gia này rất phức tạp với hàng chục chương trình thị thực khác nhau.

Vậy visa Canada có mấy loại? Đâu là loại thị thực phù hợp nhất với kế hoạch của bạn và điều kiện đi kèm là gì?

Bài viết này từ các chuyên gia di trú tại Hanotours sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chính xác nhất về các loại visa Canada (cập nhật mới nhất cho năm 2026), được chứng thực dựa trên nguồn thông tin chính thống từ Bộ Di trú, Tị nạn và Cực kỳ Dân của Canada (IRCC).


1. Tổng Hợp Các Loại Visa Canada: Phân Loại Lớn

Hệ thống thị thực của Canada (hay thường gọi là canada visa types) được chia thành 2 nhóm lớn dựa trên thời gian cư trú và mục đích nhập cảnh của đương đơn:

  1. Thị thực cư trú tạm thời (Temporary Resident Visa - TRV): Dành cho những người muốn đến Canada trong một khoảng thời gian giới hạn để du lịch, công tác, thăm thân, du học hoặc làm việc ngắn hạn. Sau khi hết hạn thị thực, đương đơn bắt buộc phải rời khỏi Canada trừ khi được gia hạn hợp pháp.
  2. Thị thực định cư vĩnh viễn (Permanent Residence - PR): Dành cho những người muốn sinh sống, làm việc lâu dài và tiến tới nhập quốc tịch Canada. Nhóm này thường thuộc diện lao động tay nghề cao, đầu tư doanh nghiệp hoặc được người thân bảo lãnh.

2. Nhóm 1: Các Loại Visa Canada Cư Trú Tạm Thời (TRV)

Đây là nhóm thị thực phổ biến nhất đối với công dân Việt Nam khi bắt đầu tìm hiểu về các loại visa đi Canada. Dưới đây là thông tin chi tiết từng diện:

2.1. Visa Du Lịch Canada (Visitor Visa / Canada Travel Visa / Visitor Visa Canada)

Visa du lịch Canada (ký hiệu là V-1) là loại thị thực dành cho người nước ngoài muốn nhập cảnh Canada với mục đích tham quan, giải trí, công tác ngắn hạn hoặc thăm người thân/bạn bè.

  • Thời hạn visa: Lên đến 10 năm hoặc kết thúc theo thời hạn còn lại của hộ chiếu đương đơn.
  • Số lần nhập cảnh: Nhập cảnh nhiều lần (Multiple Entry).
  • Thời hạn lưu trú tối đa: Cho phép ở lại tối đa 6 tháng (180 ngày) cho mỗi lần nhập cảnh. Thời hạn cụ thể sẽ do nhân viên Hải quan tại cửa khẩu quyết định dựa trên lịch trình thực tế.
  • Các phân loại nhỏ:
    • Visa du lịch một lần (Single Entry): Chỉ cho phép nhập cảnh một lần duy nhất. Nếu bạn rời khỏi Canada, bạn cần xin visa mới để quay lại (trừ trường hợp đi Mỹ hoặc Saint-Pierre và Miquelon rồi quay lại trực tiếp).
    • Visa du lịch nhiều lần (Multiple Entry): Cho phép nhập cảnh và xuất cảnh nhiều lần trong suốt thời hạn hiệu lực của visa. Đây là loại được cấp phổ biến nhất hiện nay.

2.2. Siêu Thị Thực Canada (Super Visa)

Đây là một loại thị thực đặc biệt và ưu việt hơn hẳn so với visitor visa canada thông thường, được thiết kế riêng dành cho cha mẹ và ông bà của công dân hoặc thường trú nhân Canada.

  • Thời hạn hiệu lực: Lên đến 10 năm.
  • Đặc quyền lưu trú vượt trội: Cho phép cha mẹ/ông bà lưu trú liên tục lên đến 5 năm cho mỗi lần nhập cảnh (thay vì chỉ 6 tháng như visa du lịch thông thường) và có thể xin gia hạn thêm tối đa 2 năm ngay tại Canada.
  • Điều kiện bắt buộc: Người bảo lãnh tại Canada phải chứng minh đạt mức thu nhập tối thiểu (LICO), và đương đơn phải mua bảo hiểm y tế tư nhân từ một công ty bảo hiểm được chỉ định của Canada.

2.3. Các Loại Visa Du Học Canada (Study Visa Canada / Study Permit)

Đối với học sinh, sinh viên quốc tế muốn theo học các chương trình đào tạo kéo dài trên 6 tháng tại các cơ sở giáo dục được chỉ định (DLI) của Canada, họ bắt buộc phải sở hữu study visa canada và Giấy phép học tập (Study Permit).

  • Thời hạn: Bằng thời gian khóa học ghi trên thư mời nhập học (LOA) cộng thêm 90 ngày để chuẩn bị thủ tục gia hạn hoặc rời khỏi Canada.
  • Phân loại theo phương thức nộp hồ sơ:
    • Diện Chứng Minh Tài Chính Thông Thường: Yêu cầu hồ sơ chứng minh tài chính rất chi tiết bao gồm sổ tiết kiệm, nguồn thu nhập của người bảo trợ, tài sản đất đai...
    • Diện Du Học SDS (Student Direct Stream): Chương trình ưu tiên dành cho học sinh của một số quốc gia (trong đó có Việt Nam). Học sinh không cần chứng minh tài chính phức tạp nhưng phải đáp ứng yêu cầu tiếng Anh IELTS Học thuật tối thiểu 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ ngôn ngữ tương đương, đóng trước 1 năm học phí và mua chứng chỉ đầu tư đảm bảo (GIC) trị giá $10,000 CAD (quy định có thể cập nhật tăng theo thời gian thực tế của IRCC).
  • Các loại visa canada cho du học sinh ngắn hạn: Nếu khóa học dưới 6 tháng, bạn chỉ cần xin Visitor Visa thông thường mà không cần Study Permit.

2.4. Visa Lao Động Ngắn Hạn (Work Visa Canada / Work Permit)

Dành cho người nước ngoài muốn làm việc hợp pháp tại Canada trong một khoảng thời gian nhất định. Nhóm này được chia làm hai loại chính:

  • Giấy phép lao động đóng (Employer-Specific Work Permit): Yêu cầu bạn chỉ được làm việc cho một nhà tuyển dụng cụ thể được chỉ định trên giấy phép. Để xin được loại này, nhà tuyển dụng tại Canada thường phải xin được Đánh giá tác động thị trường lao động (LMIA - Labor Market Impact Assessment) chứng minh không tuyển được lao động bản xứ phù hợp.
  • Giấy phép lao động mở (Open Work Permit): Cho phép bạn làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào tại Canada. Các đối tượng được cấp Open Work Permit phổ biến bao gồm:
    • Du học sinh sau khi tốt nghiệp các trường Cao đẳng/Đại học đủ điều kiện (Post-Graduation Work Permit - PGWP).
    • Vợ/chồng đi theo du học sinh hoặc người lao động tay nghề cao tại Canada.
    • Visa làm việc trong kỳ nghỉ (Working Holiday Visa): Nằm trong chương trình Trải nghiệm Quốc tế Canada (IEC) dành cho công dân các nước có thỏa thuận song phương với Canada (độ tuổi từ 18-35).

3. Nhóm 2: Các Loại Visa Định Cư Canada (Permanent Residence / Canada Immigration Visa)

Nếu bạn có mục tiêu định cư lâu dài để trở thành Thường trú nhân (PR) và sau đó là Công dân Canada, bạn cần tìm hiểu kỹ về các loại visa định cư canada. Dưới đây là các diện định cư phổ biến nhất:

3.1. Các Diện Định Cư Tay Nghề Liên Bang (Express Entry)

Express Entry là hệ thống quản lý hồ sơ định cư trực tuyến hàng đầu của Canada dành cho lao động có tay nghề. Hệ thống này tính điểm dựa trên độ tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng ngôn ngữ (CRS Score) để gửi thư mời nộp hồ sơ (ITA). Hệ thống bao gồm 3 chương trình chính:

  • Federal Skilled Worker Program (FSWP): Dành cho lao động có tay nghề chuyên môn cao (nhóm ngành TEER 0, 1, 2, 3) có kinh nghiệm làm việc ngoài Canada.
  • Federal Skilled Trades Program (FSTP): Dành cho những người thợ có tay nghề kỹ thuật trong các nhóm ngành cụ thể (như xây dựng, cơ khí, nông nghiệp...) có chứng chỉ nghề hoặc lời mời làm việc tại Canada.
  • Canadian Experience Class (CEC): Dành cho những lao động đã có tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc chuyên môn hợp pháp tại Canada.

3.2. Visa Khởi Nghiệp Canada (Start-up Visa - SUV)

Chương trình Thị thực khởi nghiệp Canada (Start-up Visa) được thiết kế để thu hút các doanh nhân nước ngoài có ý tưởng kinh doanh sáng tạo, có khả năng tạo ra việc làm cho người bản xứ và cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.

  • Điều kiện cốt lõi: Ý tưởng kinh doanh phải nhận được sự bảo trợ/cam kết đầu tư bằng văn bản (Letter of Support) từ một tổ chức được chỉ định bởi Chính phủ Canada (Quỹ đầu tư mạo hiểm, Nhóm nhà đầu tư thiên thần, hoặc Vườn ươm doanh nghiệp).
  • Số lượng thành viên: Tối đa 5 thành viên đồng sáng lập có thể cùng nộp hồ sơ xin PR trên một dự án khởi nghiệp.

3.3. Visa Đề Cử Tỉnh Bang (Provincial Nominee Program - PNP)

Hầu hết các tỉnh bang và vùng lãnh thổ của Canada (trừ Quebec có hệ thống tuyển chọn riêng) đều có chương trình đề cử của riêng họ nhằm thu hút những lao động, sinh viên tốt nghiệp và doanh nhân có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế cụ thể của tỉnh bang đó.

  • Khi nhận được Giấy đề cử của tỉnh bang (Nomination), bạn sẽ được cộng thêm 600 điểm vào hệ thống Express Entry, gần như đảm bảo 100% cơ hội nhận được thư mời nộp hồ sơ định cư (PR).

3.4. Visa Bảo Lãnh Gia Đình (Family Sponsorship)

Chính phủ Canada luôn đề cao chính sách nhân đạo đoàn tụ gia đình. Công dân hoặc Thường trú nhân Canada (từ 18 tuổi trở lên) có thể đứng ra bảo lãnh người thân nước ngoài định cư:

  • Bảo lãnh Vợ/Chồng hoặc bạn đời sống chung không hôn thú (Spouse/Common-law partner).
  • Bảo lãnh con cái phụ thuộc (dưới 22 tuổi và chưa kết hôn).
  • Bảo lãnh Cha mẹ và Ông bà (thông qua chương trình bốc thăm hàng năm).

3.5. Chương Trình Chăm Sóc Gia Đình (Live-in Caregiver Program - LCP)

Dành cho những người chăm sóc trẻ em, người cao tuổi hoặc người có nhu cầu chăm sóc y tế đặc biệt tại các gia đình Canada. Sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm làm việc thực tế tại Canada theo quy định, họ sẽ đủ điều kiện để nộp đơn xin thường trú nhân cho cả gia đình.


4. Các Loại Visa Canada Cần Chứng Chỉ Tiếng Anh Gì?

Khả năng sử dụng ngôn ngữ (tiếng Anh hoặc tiếng Pháp) là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết các diện thị thực định cư, lao động và học tập tại Canada.

Dưới đây là các yêu cầu phổ biến đối với chứng chỉ tiếng Anh:

  • Đối với diện du học (Study Permit):
    • Diện SDS: Yêu cầu tối thiểu IELTS Academic 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc điểm thi PTE Academic tương đương.
    • Diện thông thường: Phụ thuộc vào yêu cầu đầu vào của trường học tại Canada (thông thường từ 5.5 - 6.5 IELTS).
  • Đối với diện lao động & định cư (Express Entry / PNP):
    • Chính phủ Canada sử dụng hệ thống quy đổi chuẩn ngôn ngữ CLB (Canadian Language Benchmark).
    • Các bài thi tiếng Anh được chấp nhận bao gồm: IELTS General Training, CELPIP General, và chứng chỉ mới được phê duyệt là PTE Core (được thiết kế riêng cho mục đích di trú Canada).
    • Thông thường, để có điểm số CRS cạnh tranh trong Express Entry, đương đơn cần đạt mức tối thiểu CLB 7 (tương đương IELTS 6.0 cả 4 kỹ năng) hoặc CLB 9 đối với các diện tay nghề cao.

5. Các Nguồn Thông Tin Xác Thực Từ Chính Phủ Canada

Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Canada, việc sử dụng các thông tin chính thống là vô cùng quan trọng để tránh bị lừa đảo hoặc chuẩn bị sai mẫu đơn cũ. Bạn nên tham khảo trực tiếp tại:

  1. Trang thông tin chính phủ Canada: www.canada.ca (Mọi quy định pháp lý, cổng nộp hồ sơ IRCC Portal, kiểm tra thời gian xét duyệt và biểu phí).
  2. Thông tin lấy Sinh trắc học (Biometrics): Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Canada - VFS Global Vietnam (nơi bạn đặt lịch hẹn lăn tay và chụp ảnh sinh trắc học bắt buộc).
  3. Lưu ý về Sinh trắc học: Dữ liệu sinh trắc học của bạn chỉ cần lấy 1 lần và có giá trị sử dụng trong vòng 10 năm cho tất cả các loại thị thực sau này.

6. Dịch Vụ Xin Visa Canada Trọn Gói, Uy Tín Tại Hanotours

Xin visa Canada là một quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, hiểu biết sâu sắc về luật di trú và khả năng giải trình tài chính mạch lạc. Thay vì phải tự mình nghiên cứu hàng chục loại tờ khai phức tạp, dịch thuật hàng xấp hồ sơ và lo lắng về tỷ lệ đậu, hãy để Hanotours đồng hành cùng bạn:

  • Chuyên nghiệp & Kinh nghiệm: Đội ngũ chuyên viên visa trên 10 năm kinh nghiệm, xử lý thành công hàng ngàn bộ hồ sơ khó, hộ chiếu trắng, tài chính phức tạp.
  • Tư vấn chính xác: Đánh giá đúng năng lực hồ sơ, định hướng chọn đúng các diện visa canada phù hợp nhất với điều kiện thực tế của bạn.
  • Dịch vụ trọn gói: Điền đơn online chuẩn xác, dịch thuật công chứng tư pháp, đặt lịch hẹn lăn tay nhanh chóng và theo sát tiến độ hồ sơ cho đến khi nhận kết quả.

Liên Hệ Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay:

  • Địa chỉ văn phòng: P312 tòa nhà The Golden Palm, 21 Đ. Lê Văn Lương, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
  • Hotline hỗ trợ: 024 730 90009 / 0934 39 9009 / 1900 0059
  • Email hỗ trợ: info@hanotours.com
  • Website chính thức: https://hanotour.com.vn/

Từ khóa liên quan: các loại visa canada, các loại visa định cư canada, visa canada có mấy loại, các diện visa canada, các loại visa du học canada, các loại visa du lịch canada, các loại visa đi canada, work visa canada, canada visa types, canada immigration visa, study visa canada, visitor visa canada, types of visas, canada travel visa, các loại hình visa canada, các loại visa canada cho du học sinh.


[Cập Nhật 2026] Chi Phí Xin Visa Canada & Chi Phí Du Lịch Canada Tự Túc Từ A - Z

  Canada là điểm đến mơ ước của nhiều người, nhưng để hành trình diễn ra suôn sẻ, chuẩn bị tài chính và nắm rõ các khoản phí là bước tối qua...