Canada luôn là một trong những
quốc gia thu hút lượng lớn công dân quốc tế đến tham quan, học tập, làm việc và
định cư. Tuy nhiên, hệ thống luật di trú của quốc gia này rất phức tạp với hàng
chục chương trình thị thực khác nhau.
Vậy visa Canada có mấy loại?
Đâu là loại thị thực phù hợp nhất với kế hoạch của bạn và điều kiện đi kèm là
gì?
Bài viết này từ các chuyên
gia di trú tại Hanotours
sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chính xác nhất về các loại visa Canada
(cập nhật mới nhất cho năm 2026), được chứng thực dựa trên nguồn thông tin
chính thống từ Bộ Di trú, Tị nạn và Cực kỳ Dân của Canada (IRCC).
1.
Tổng Hợp Các Loại Visa Canada: Phân Loại Lớn
Hệ thống thị thực của Canada
(hay thường gọi là canada
visa types) được chia thành 2 nhóm lớn dựa trên thời gian cư
trú và mục đích nhập cảnh của đương đơn:
- Thị thực cư trú tạm thời (Temporary Resident Visa -
TRV): Dành cho những người muốn đến
Canada trong một khoảng thời gian giới hạn để du lịch, công tác, thăm
thân, du học hoặc làm việc ngắn hạn. Sau khi hết hạn thị thực, đương đơn
bắt buộc phải rời khỏi Canada trừ khi được gia hạn hợp pháp.
- Thị thực định cư vĩnh viễn (Permanent Residence - PR): Dành cho những người muốn sinh sống, làm việc lâu dài
và tiến tới nhập quốc tịch Canada. Nhóm này thường thuộc diện lao động tay
nghề cao, đầu tư doanh nghiệp hoặc được người thân bảo lãnh.
2.
Nhóm 1: Các Loại Visa Canada Cư Trú Tạm Thời (TRV)
Đây là nhóm thị thực phổ biến
nhất đối với công dân Việt Nam khi bắt đầu tìm hiểu về các loại visa đi Canada.
Dưới đây là thông tin chi tiết từng diện:
2.1.
Visa Du Lịch Canada (Visitor Visa / Canada Travel Visa / Visitor Visa Canada)
Visa du lịch Canada (ký hiệu
là V-1) là loại thị thực dành cho người nước ngoài muốn nhập cảnh Canada với mục
đích tham quan, giải trí, công tác ngắn hạn hoặc thăm người thân/bạn bè.
- Thời hạn visa:
Lên đến 10 năm
hoặc kết thúc theo thời hạn còn lại của hộ chiếu đương đơn.
- Số lần nhập cảnh: Nhập cảnh nhiều lần (Multiple Entry).
- Thời hạn lưu trú tối đa: Cho phép ở lại tối đa 6 tháng (180 ngày) cho mỗi lần nhập
cảnh. Thời hạn cụ thể sẽ do nhân viên Hải quan tại cửa khẩu quyết định dựa
trên lịch trình thực tế.
- Các phân loại nhỏ:
- Visa du lịch một lần (Single Entry): Chỉ cho phép nhập cảnh một lần duy nhất. Nếu bạn rời
khỏi Canada, bạn cần xin visa mới để quay lại (trừ trường hợp đi Mỹ hoặc
Saint-Pierre và Miquelon rồi quay lại trực tiếp).
- Visa du lịch nhiều lần (Multiple Entry): Cho phép nhập cảnh và xuất cảnh nhiều lần trong suốt
thời hạn hiệu lực của visa. Đây là loại được cấp phổ biến nhất hiện nay.
2.2.
Siêu Thị Thực Canada (Super Visa)
Đây là một loại thị thực đặc
biệt và ưu việt hơn hẳn so với visitor
visa canada thông thường, được thiết kế riêng dành cho cha mẹ
và ông bà của công dân hoặc thường trú nhân Canada.
- Thời hạn hiệu lực: Lên đến 10 năm.
- Đặc quyền lưu trú vượt trội: Cho phép cha mẹ/ông bà lưu trú liên tục lên đến 5 năm cho mỗi lần
nhập cảnh (thay vì chỉ 6 tháng như visa du lịch thông thường) và có thể
xin gia hạn thêm tối đa 2 năm ngay tại Canada.
- Điều kiện bắt buộc: Người bảo lãnh tại Canada phải chứng minh đạt mức thu
nhập tối thiểu (LICO), và đương đơn phải mua bảo hiểm y tế tư nhân từ một
công ty bảo hiểm được chỉ định của Canada.
2.3.
Các Loại Visa Du Học Canada (Study Visa Canada / Study Permit)
Đối với học sinh, sinh viên
quốc tế muốn theo học các chương trình đào tạo kéo dài trên 6 tháng tại các cơ
sở giáo dục được chỉ định (DLI) của Canada, họ bắt buộc phải sở hữu study visa canada và
Giấy phép học tập (Study
Permit).
- Thời hạn:
Bằng thời gian khóa học ghi trên thư mời nhập học (LOA) cộng thêm 90 ngày để chuẩn
bị thủ tục gia hạn hoặc rời khỏi Canada.
- Phân loại theo phương thức nộp hồ sơ:
- Diện Chứng Minh Tài Chính Thông Thường: Yêu cầu hồ sơ chứng minh tài chính rất chi tiết bao
gồm sổ tiết kiệm, nguồn thu nhập của người bảo trợ, tài sản đất đai...
- Diện Du Học SDS (Student Direct Stream): Chương trình ưu tiên dành cho học sinh của một số
quốc gia (trong đó có Việt Nam). Học sinh không cần chứng minh tài chính
phức tạp nhưng phải đáp ứng yêu cầu tiếng Anh IELTS Học thuật tối thiểu
6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ ngôn ngữ tương đương,
đóng trước 1 năm học phí và mua chứng chỉ đầu tư đảm bảo (GIC) trị giá
$10,000 CAD (quy định có thể cập nhật tăng theo thời gian thực tế của
IRCC).
- Các loại visa canada cho du học sinh ngắn hạn: Nếu khóa học dưới 6 tháng, bạn chỉ cần xin Visitor
Visa thông thường mà không cần Study Permit.
2.4.
Visa Lao Động Ngắn Hạn (Work Visa Canada / Work Permit)
Dành cho người nước ngoài muốn
làm việc hợp pháp tại Canada trong một khoảng thời gian nhất định. Nhóm này được
chia làm hai loại chính:
- Giấy phép lao động đóng (Employer-Specific Work
Permit): Yêu cầu bạn chỉ được làm việc
cho một nhà tuyển dụng cụ thể được chỉ định trên giấy phép. Để xin được
loại này, nhà tuyển dụng tại Canada thường phải xin được Đánh giá tác động
thị trường lao động (LMIA
- Labor Market Impact Assessment) chứng minh không tuyển
được lao động bản xứ phù hợp.
- Giấy phép lao động mở (Open Work Permit): Cho phép bạn làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào
tại Canada. Các đối tượng được cấp Open Work Permit phổ biến bao gồm:
- Du học sinh sau khi tốt nghiệp các trường Cao đẳng/Đại
học đủ điều kiện (Post-Graduation Work Permit - PGWP).
- Vợ/chồng đi theo du học sinh hoặc người lao động tay
nghề cao tại Canada.
- Visa làm việc trong kỳ nghỉ (Working Holiday Visa): Nằm trong chương trình Trải nghiệm Quốc tế Canada
(IEC) dành cho công dân các nước có thỏa thuận song phương với Canada (độ
tuổi từ 18-35).
3.
Nhóm 2: Các Loại Visa Định Cư Canada (Permanent Residence / Canada Immigration
Visa)
Nếu bạn có mục tiêu định cư
lâu dài để trở thành Thường trú nhân (PR) và sau đó là Công dân Canada, bạn cần
tìm hiểu kỹ về các loại
visa định cư canada. Dưới đây là các diện định cư phổ biến nhất:
3.1.
Các Diện Định Cư Tay Nghề Liên Bang (Express Entry)
Express Entry là hệ thống quản
lý hồ sơ định cư trực tuyến hàng đầu của Canada dành cho lao động có tay nghề.
Hệ thống này tính điểm dựa trên độ tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả
năng ngôn ngữ (CRS Score) để gửi thư mời nộp hồ sơ (ITA). Hệ thống bao gồm 3
chương trình chính:
- Federal Skilled Worker Program (FSWP): Dành cho lao động có tay nghề chuyên môn cao (nhóm
ngành TEER 0, 1, 2, 3) có kinh nghiệm làm việc ngoài Canada.
- Federal Skilled Trades Program (FSTP): Dành cho những người thợ có tay nghề kỹ thuật trong
các nhóm ngành cụ thể (như xây dựng, cơ khí, nông nghiệp...) có chứng chỉ
nghề hoặc lời mời làm việc tại Canada.
- Canadian Experience Class (CEC): Dành cho những lao động đã có tối thiểu 1 năm kinh
nghiệm làm việc chuyên môn hợp pháp tại Canada.
3.2.
Visa Khởi Nghiệp Canada (Start-up Visa - SUV)
Chương trình Thị thực khởi nghiệp Canada (Start-up
Visa) được thiết kế để thu hút các doanh nhân nước ngoài có ý
tưởng kinh doanh sáng tạo, có khả năng tạo ra việc làm cho người bản xứ và cạnh
tranh trên quy mô toàn cầu.
- Điều kiện cốt lõi: Ý tưởng kinh doanh phải nhận được sự bảo trợ/cam kết
đầu tư bằng văn bản (Letter of Support) từ một tổ chức được chỉ định bởi
Chính phủ Canada (Quỹ đầu tư mạo hiểm, Nhóm nhà đầu tư thiên thần, hoặc
Vườn ươm doanh nghiệp).
- Số lượng thành viên: Tối đa 5 thành viên đồng sáng lập có thể cùng nộp hồ
sơ xin PR trên một dự án khởi nghiệp.
3.3.
Visa Đề Cử Tỉnh Bang (Provincial Nominee Program - PNP)
Hầu hết các tỉnh bang và vùng
lãnh thổ của Canada (trừ Quebec có hệ thống tuyển chọn riêng) đều có chương
trình đề cử của riêng họ nhằm thu hút những lao động, sinh viên tốt nghiệp và
doanh nhân có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế cụ thể của tỉnh bang
đó.
- Khi nhận được Giấy đề cử của tỉnh bang (Nomination),
bạn sẽ được cộng thêm 600
điểm vào hệ thống Express Entry, gần như đảm bảo 100% cơ
hội nhận được thư mời nộp hồ sơ định cư (PR).
3.4.
Visa Bảo Lãnh Gia Đình (Family Sponsorship)
Chính phủ Canada luôn đề cao
chính sách nhân đạo đoàn tụ gia đình. Công dân hoặc Thường trú nhân Canada (từ
18 tuổi trở lên) có thể đứng ra bảo lãnh người thân nước ngoài định cư:
- Bảo lãnh Vợ/Chồng hoặc bạn đời sống chung không hôn thú
(Spouse/Common-law partner).
- Bảo lãnh con cái phụ thuộc (dưới 22 tuổi và chưa kết
hôn).
- Bảo lãnh Cha mẹ và Ông bà (thông qua chương trình bốc
thăm hàng năm).
3.5.
Chương Trình Chăm Sóc Gia Đình (Live-in Caregiver Program - LCP)
Dành cho những người chăm sóc
trẻ em, người cao tuổi hoặc người có nhu cầu chăm sóc y tế đặc biệt tại các gia
đình Canada. Sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm làm việc thực tế tại Canada theo
quy định, họ sẽ đủ điều kiện để nộp đơn xin thường trú nhân cho cả gia đình.
4.
Các Loại Visa Canada Cần Chứng Chỉ Tiếng Anh Gì?
Khả năng sử dụng ngôn ngữ (tiếng
Anh hoặc tiếng Pháp) là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết các diện thị thực định
cư, lao động và học tập tại Canada.
Dưới đây là các yêu cầu phổ
biến đối với chứng chỉ tiếng Anh:
- Đối với diện du học (Study Permit):
- Diện SDS:
Yêu cầu tối thiểu IELTS Academic 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc
điểm thi PTE Academic tương đương.
- Diện thông thường:
Phụ thuộc vào yêu cầu đầu vào của trường học tại Canada (thông thường từ
5.5 - 6.5 IELTS).
- Đối với diện lao động & định cư (Express Entry /
PNP):
- Chính phủ Canada sử dụng hệ thống quy đổi chuẩn ngôn
ngữ CLB (Canadian
Language Benchmark).
- Các bài thi tiếng Anh được chấp nhận bao gồm: IELTS General Training,
CELPIP General,
và chứng chỉ mới được phê duyệt là PTE
Core (được thiết kế riêng cho mục đích di trú Canada).
- Thông thường, để có điểm số CRS cạnh tranh trong
Express Entry, đương đơn cần đạt mức tối thiểu CLB 7 (tương đương IELTS
6.0 cả 4 kỹ năng) hoặc CLB 9 đối với các diện tay nghề cao.
5.
Các Nguồn Thông Tin Xác Thực Từ Chính Phủ Canada
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa
Canada, việc sử dụng các thông tin chính thống là vô cùng quan trọng để tránh bị
lừa đảo hoặc chuẩn bị sai mẫu đơn cũ. Bạn nên tham khảo trực tiếp tại:
- Trang thông tin chính phủ Canada: www.canada.ca
(Mọi quy định pháp lý, cổng nộp hồ sơ IRCC Portal, kiểm tra thời gian xét
duyệt và biểu phí).
- Thông tin lấy Sinh trắc học (Biometrics): Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Canada - VFS Global Vietnam (nơi bạn đặt lịch
hẹn lăn tay và chụp ảnh sinh trắc học bắt buộc).
- Lưu ý về Sinh trắc học: Dữ liệu sinh trắc học của bạn chỉ cần lấy 1 lần và có
giá trị sử dụng trong vòng 10
năm cho tất cả các loại thị thực sau này.
6.
Dịch Vụ Xin Visa Canada Trọn Gói, Uy Tín Tại Hanotours
Xin visa Canada là một quy
trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, hiểu biết sâu sắc về luật di trú và khả năng giải trình
tài chính mạch lạc. Thay vì phải tự mình nghiên cứu hàng chục loại tờ khai phức
tạp, dịch thuật hàng xấp hồ sơ và lo lắng về tỷ lệ đậu, hãy để Hanotours đồng hành
cùng bạn:
- Chuyên nghiệp & Kinh nghiệm: Đội ngũ chuyên viên visa trên 10 năm kinh nghiệm, xử
lý thành công hàng ngàn bộ hồ sơ khó, hộ chiếu trắng, tài chính phức tạp.
- Tư vấn chính xác: Đánh giá đúng năng lực hồ sơ, định hướng chọn đúng các diện visa canada
phù hợp nhất với điều kiện thực tế của bạn.
- Dịch vụ trọn gói: Điền đơn online chuẩn xác, dịch thuật công chứng tư
pháp, đặt lịch hẹn lăn tay nhanh chóng và theo sát tiến độ hồ sơ cho đến
khi nhận kết quả.
Liên
Hệ Nhận Tư Vấn Miễn Phí Ngay Hôm Nay:
- Địa chỉ văn phòng: P312 tòa nhà The Golden Palm, 21 Đ. Lê Văn Lương, Nhân
Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
- Hotline hỗ trợ:
024 730 90009 / 0934 39 9009 / 1900 0059
- Email hỗ trợ:
info@hanotours.com
- Website chính thức: https://hanotour.com.vn/
Từ khóa liên quan: các loại
visa canada, các loại visa định cư canada, visa canada có mấy loại, các diện
visa canada, các loại visa du học canada, các loại visa du lịch canada, các loại
visa đi canada, work visa canada, canada visa types, canada immigration visa,
study visa canada, visitor visa canada, types of visas, canada travel visa, các
loại hình visa canada, các loại visa canada cho du học sinh.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét